eternal damnation
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự nguyền rủa vĩnh viễn – trạng thái bị kết án chịu hình phạt đời đời trong Địa ngục, thường được hiểu theo nghĩa tôn giáo là sự trừng phạt vĩnh cửu dành cho những linh hồn tội lỗi sau khi chết.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thuyết giáo cảnh báo rằng những kẻ tội lỗi sẽ phải đối mặt với sự nguyền rủa vĩnh viễn nếu họ không ăn năn.)
- (Trong nhiều văn bản tôn giáo, sự nguyền rủa vĩnh viễn được mô tả như một hồ lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be condemned to eternal damnation": bị kết án chịu sự nguyền rủa vĩnh viễn.
- According to the doctrine, unrepentant souls are condemned to eternal damnation. (Theo giáo lý, những linh hồn không ăn năn bị kết án chịu sự nguyền rủa vĩnh viễn.)
- "to escape eternal damnation": thoát khỏi sự nguyền rủa vĩnh viễn.
- Believers hope to escape eternal damnation through faith and good deeds. (Các tín hữu hy vọng thoát khỏi sự nguyền rủa vĩnh viễn nhờ đức tin và việc lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Damnation (danh từ): sự nguyền rủa (thường là vĩnh viễn).
- He spoke of the horrors of damnation. (Ông ấy nói về sự kinh hoàng của việc bị nguyền rủa.)
- Eternal (tính từ): vĩnh viễn, đời đời.
- The concept of eternal life contrasts with eternal damnation. (Khái niệm về sự sống vĩnh viễn đối lập với sự nguyền rủa vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
- Everlasting punishment: hình phạt đời đời.
- Perdition: sự hủy diệt vĩnh viễn (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Hellfire: lửa địa ngục (một hình ảnh ẩn dụ cho sự nguyền rủa vĩnh viễn).
Thành ngữ liên quan
- "to go to hell in a handbasket": đi đến chỗ diệt vong một cách nhanh chóng (thường dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức dẫn đến hậu quả tương tự như eternal damnation).
- If society continues on this path, we're all going to hell in a handbasket. (Nếu xã hội tiếp tục đi trên con đường này, tất cả chúng ta sẽ đi đến chỗ diệt vong.)